order polypodiales

order polypodiales

A scientist carefully examines a fern from the order Polypodiales.

Định nghĩa

Danh từ: Bộ Dương xỉ (Polypodiales) một bộ thực vật trong nhóm dương xỉ leptosporangiate (dương xỉ túi bào tử mảnh). Đây bộ lớn nhất đa dạng nhất trong số các bộ dương xỉ, bao gồm phần lớn các loài dương xỉ chúng ta thường gặp trong tự nhiên làm cảnh.

dụ sử dụng
  • (Bộ Polypodiales chứa hơn 80% tổng số loài dương xỉ.)
  • (Nhiều loại dương xỉ cảnh phổ biến thuộc về bộ Polypodiales.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu bộ Polypodiales để hiểu về sự tiến hóa của dương xỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polypodiales" trong phân loại học: Dùng để chỉ một bậc phân loại cụ thể, nằm giữa lớp (class) họ (family) trong hệ thống phân loại thực vật.

    • The classification of the order Polypodiales has been revised based on molecular data. (Việc phân loại bộ Polypodiales đã được sửa đổi dựa trên dữ liệu phân tử.)
  • "Polypodiales" trong sinh thái học: Đề cập đến vai trò của các loài dương xỉ trong bộ này trong các hệ sinh thái rừng nhiệt đới.

    • Ferns of the order Polypodiales are key components of understory vegetation in tropical forests. (Dương xỉ thuộc bộ Polypodiales thành phần chính của thảm thực vật dưới tán trong rừng nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Polypod (n): Một loài dương xỉ thuộc họ Polypodiaceae, thường thân rễ đơn giản.

    • The common polypod grows on rocks and tree trunks. (Loài dương xỉ polypod thông thường mọc trên đá thân cây.)
  • Polypodiaceae (n): Họ Dương xỉ, một họ lớn trong bộ Polypodiales.

    • Polypodiaceae includes many epiphytic ferns. (Họ Polypodiaceae bao gồm nhiều loài dương xỉ biểu sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Leptosporangiate ferns: Dương xỉ túi bào tử mảnh (một nhóm phân loại bao gồm bộ Polypodiales một số bộ khác).
  • True ferns: Dương xỉ thật sự (thường dùng để chỉ các loài trong bộ Polypodiales, phân biệt với các nhóm dương xỉ nguyên thủy hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Order Polypodiales classification: Phân loại bộ Polypodiales.

    • Modern classification of the order Polypodiales relies on DNA sequencing. (Phân loại hiện đại của bộ Polypodiales dựa trên giải trình tự DNA.)
  • Polypodiales species diversity: Đa dạng loài của bộ Polypodiales.

    • The order Polypodiales exhibits remarkable species diversity in tropical regions. (Bộ Polypodiales thể hiện sự đa dạng loài đáng kểcác vùng nhiệt đới.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "order Polypodiales" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.